space helmet
/'speis'helmit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ du hành vũ trụ: Một phần của bộ đồ phi hành gia, là một chiếc mũ bảo hiểm kín, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ đầu và cung cấp không khí cho nhà du hành vũ trụ khi họ hoạt động trong môi trường chân không ngoài không gian hoặc trong các điều kiện khắc nghiệt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The astronaut checked her space helmet before the spacewalk. (Phi hành gia kiểm tra mũ du hành vũ trụ của cô ấy trước khi đi bộ ngoài không gian.)
- A space helmet has a visor to protect against solar radiation. (Mũ du hành vũ trụ có kính chắn để bảo vệ khỏi bức xạ mặt trời.)
- He put on his space helmet and prepared for launch. (Anh ấy đội mũ du hành vũ trụ và chuẩn bị cho vụ phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don/doff one's space helmet": hành động đội vào hoặc tháo mũ du hành vũ trụ ra.
- The astronaut donned his space helmet before entering the airlock. (Phi hành gia đội mũ du hành vũ trụ trước khi vào buồng khóa không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Helmet (n): mũ bảo hiểm (nói chung).
- Spacesuit (n): bộ đồ du hành vũ trụ (trang phục hoàn chỉnh bao gồm cả mũ).
- Pressure helmet (n): mũ áp suất (thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại mũ tạo môi trường kín).
Từ đồng nghĩa
- Astronaut helmet: mũ phi hành gia.
- Pressure suit helmet: mũ của bộ đồ áp suất.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- mũ du hành vũ trụ (của nhà du hành vũ trụ khi bay vào vũ trụ)